apple fritter

apple fritter

A baker places a fresh apple fritter on a cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh táo chiên: "Apple fritter" một loại bánh rán hoặc chiên ngập dầu, được làm từ bột nhào trộn những lát táo tươi bên trong. Bánh thường hình dạng không đều, giòn bên ngoài mềm ẩm bên trong, thường được rắc đường bột hoặc phủ kem.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cái bánh táo chiên cùng với cà phê buổi sáng.)
  • (Bánh táo chiên của tiệm bánh này nổi tiếng nhờ kết cấu giòn những miếng táo ngọt bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apple fritter" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ một món tráng miệng hoặc bữa sáng phổ biếncác nước phương Tây, đặc biệt Mỹ Anh.
  • Trong văn nói thông thường, cụm từ này có thể được rút gọn thành "fritter", nhưng khi nói "apple fritter" thì nhấn mạnh nguyên liệu chính táo.
    • She prefers apple fritters over plain doughnuts for breakfast. ( ấy thích bánh táo chiên hơn bánh vòng thường vào bữa sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fritter (danh từ): bánh chiên (nói chung), có thể làm từ nhiều loại nguyên liệu khác nhau như ngô, hành, hoặc trái cây.
    • Corn fritters are a popular snack in the southern United States. (Bánh chiên ngô món ăn vặt phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.)
  • Apple fritter không biến thể từ vựng riêng, nhưng có thể được mô tả bằng các cụm từ như "fried apple pastry" (bánh ngọt táo chiên).
Từ đồng nghĩa
  • Fried apple pastry: bánh ngọt táo chiên (mô tả chung chung).
  • Apple doughnut: bánh vòng táo (một loại bánh tương tự nhưng thường hình tròn phủ kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apple fritter". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to fry" (chiên) khi nói về cách chế biến:
    • He fried the apple fritters until golden brown. (Anh ấy chiên bánh táo cho đến khi vàng nâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "apple fritter". Tuy nhiên, từ "fritter" trong tiếng Anh còn có nghĩa "lãng phí" (khi dùng như động từ), nhưng nghĩa này không liên quan đến món bánh.
    • Don't fritter away your time on trivial matters. (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.)